SIM SỐ GIÁ BÁN NHÀ MẠNG ĐẶT SIM
038.555.4444 40.000.000đ ĐẶT MUA
08.88797988 20.000.000đ ĐẶT MUA
Bấm để xem các gói khuyến mãi khi mua sim
DÀNH CHO VINAPHONE
TÊN GÓI CÁC ƯU ĐÃI TIN NHẮN ĐĂNG KÝ

VD89

VINAPHONE

60GB DATA 1 tháng

Miễn phí các cuộc gọi nội mạng <20 phút

50 phút ngoại mạng

◈Giá cước 89.000/30 ngày

 

CHON VD89 gửi 1544

VD129

VINAPHONE

90 GB DATA 1 Tháng

Miễn phí các cuộc gọi nội mạng VNP≤20 phút

100SMS nội mạng VNP

100 phút ngoại mạng

◈Giá cước 129.000/30 ngày

CHON VD129 gửi 1544

VD149

VINAPHONE

120GB DATA 1 Tháng

Miễn phí cuộc gọi nội mạng VNP<=30 phút

200 phút ngoại mạng+200 SMS nội mạng VNP

◈Giá cước : 149.000/30 ngày

CHON VD149 gửi 1544
DÀNH CHO MOBIFONE

MC90

MOBIFONE

5GB tốc độ cao

Miễn phí cuộc gọi nội mạng dưới 10 phút (tối đa 1000 phút)

20 phút gọi ngoại mạng
Chu kỳ đầu 60 ngày, từ các chu kỳ sau 30 ngày.

◈Giá cước 90.000/30 ngày

DK2 MC90 gửi 9084


TTSIM SỐNHÀ MẠNGGIÁ SIMCT Khuyến Mãi
1 0853.667.990 800,000
2 0853.771.443 800,000
3 0853.773.886 800,000
4 0853.773.994 800,000
5 0853.774.993 800,000
6 0853.775.002 800,000
7 0853.775.113 800,000
8 0853.775.449 800,000
9 0853.778.112 800,000
10 0853.880.223 800,000
11 0853.880.226 800,000
12 0853.880.442 800,000
13 0853.880.443 800,000
14 0853.880.446 800,000
15 0853.880.447 800,000
16 0853.880.553 800,000
17 0853.880.556 800,000
18 0853.880.557 800,000
19 0853.880.662 800,000
20 0853.880.663 800,000
21 0853.880.664 800,000
22 0853.880.667 800,000
23 0853.880.669 800,000
24 0853.880.772 800,000
25 0853.880.773 800,000
26 0853.880.776 800,000
27 0853.880.778 800,000
28 0853.880.992 800,000
29 0853.880.996 800,000
30 0853.881.006 800,000
31 0853.881.007 800,000
32 0853.881.224 800,000
33 0853.881.227 800,000
34 0853.881.337 800,000
35 0853.881.447 800,000
36 0853.881.552 800,000
37 0853.881.556 800,000
38 0853.881.663 800,000
39 0853.881.665 800,000
40 0853.881.667 800,000
41 0853.881.669 800,000
42 0853.881.775 800,000
43 0853.883.991 800,000
44 0853.885.220 800,000
45 0853.885.667 800,000
46 0853.990.114 800,000
47 0853.991.332 800,000
48 0853.994.883 800,000
49 0853.996.114 800,000
50 0853.996.884 800,000
51 0853.997.446 800,000
52 0853.998.229 800,000
53 0854.002.881 800,000
54 0854.002.886 800,000
55 0854.004.550 800,000
56 0854.004.887 800,000
57 0854.005.440 800,000
58 0854.005.663 800,000
59 0854.005.991 800,000
60 0854.008.669 800,000
61 0854.008.770 800,000
62 0854.008.991 800,000
63 0854.110.225 800,000
64 0854.119.332 800,000
65 0854.220.662 800,000
66 0854.223.118 800,000
67 0854.225.002 800,000
68 0854.225.662 800,000
69 0854.226.112 800,000
70 0854.226.993 800,000
71 0854.227.661 800,000
72 0854.228.113 800,000
73 0854.330.223 800,000
74 0854.331.226 800,000
75 0854.331.228 800,000
76 0854.332.006 800,000
77 0854.332.554 800,000
78 0854.335.006 800,000
79 0854.335.221 800,000
80 0854.335.228 800,000
81 0854.336.225 800,000
82 0858.996.880 800,000
83 0858.997.002 800,000
84 0858.997.008 800,000
85 0858.998.229 800,000
86 0858.998.331 800,000
87 0858.998.332 800,000
88 0859.001.228 800,000
89 0859.001.550 800,000
90 0859.001.664 800,000
91 0859.001.774 800,000
92 0859.001.775 800,000
93 0859.001.776 800,000
94 0859.001.887 800,000
95 0859.002.110 800,000
96 0859.002.336 800,000
97 0859.002.443 800,000
98 0859.002.445 800,000
99 0859.002.447 800,000
100 0859.002.551 800,000

CHỌN NHÀ MẠNG

SỐ ĐẸP VINAPHONE SỐ ĐẸP MOBIFONE

HOTLINE HỔ TRỢ

0768.118.118
0899.772.771

0919.322223

CHIA SẼ MXH

NGÂN HÀNG GIAo DỊCH

VietcomBank

Chủ khoản : Đỗ Thành Luân

Số TK : 0071000867592

BIDV

Chủ khoản : Đỗ Thành Luân

Số TK : 18910000098806

Maritimebank

Chủ khoản : Đỗ Thành Luân

Số TK : 04401014797939

Techcombank

Chủ khoản : Đỗ Thành Luân

Số TK : 19032779425010

Vietinbank

Chủ khoản : Đỗ Thành Luân

Số TK : 105870201451

Sacombank

Chủ khoản : Đỗ Thành Luân

Số TK : 060108398291

Agribank

Chủ khoản : Đỗ Thành Luân

Số TK : 6400205601517

MB

Chủ khoản : Đỗ Thành Luân

Số TK : ‭2050104526009‬

FACEBOOK PAGE